Thursday, October 1, 2026

TETRASODIUM PYROPHOSPHATE – TSPP

TETRASODIUM PYROPHOSPHATE – TSPP

Tên khác: Natri điphosphat,Tetranatri Phosphat hay TSPP

CAS: 7722-88-5

CTHH: Na4P2O7

Xuất xứ: China

Đóng gói: 25 kg/ bag

Công dụng: được sử dụng làm chất đệm cho thực phẩm chế biến và bánh pudding. Nó cũng được sử dụng như một chất cô lập và phân tán để xử lý và vệ sinh nước. Và được sử dụng làm chất đệm, chất nhũ hóa, chất phân tán và chất làm đặc, và thường được sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

TETRASODIUM PYROPHOSPHATE – TSPP chủ yếu được sử dụng trong chế biến thịt và hải sản như một chất giữ nước, chất ổn định cho các sắc tố tự nhiên và ngăn ngừa sự hư hỏng của chất béo. Nó cũng có thể được sử dụng như một chất điều chỉnh độ PH, chất nhũ hóa, chất cải thiện chất lượng trong bột nhào và như một chất bổ sung dinh dưỡng.

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Ngoại quan: Bột trắng; Hòa tan trong nước nhưng không hòa tan trong ethanol. Dung dịch nước của nó có tính kiềm yếu và ổn định ở 70 ℃ nhưng sẽ bị thủy phân thành di-natri photphat khi đun sôi.

Mô tả sản phẩm:  TetraSodium Pyrophosphate – TSPP là một hợp chất vô cơ có công thức Na4P2O7. Là một chất rắn màu trắng, tan trong nước.

CÔNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

Tetrasodium pyrophosphate được sử dụng làm chất đệm , chất nhũ hóa , chất phân tán và chất làm đặc, và thường được sử dụng làm phụ gia thực phẩm. Các loại thực phẩm phổ biến có chứa tetrasodium pyrophosphate bao gồm cốm gà, kẹo dẻo, bánh pudding, thịt cua, cua giả, cá ngừ đóng hộp và các loại thịt thay thế từ đậu nành và thức ăn cho mèo được sử dụng như một chất tăng cường khẩu vị.

Trong kem đánh răng và chỉ nha khoa, tetrasodium pyrophosphate hoạt động như một chất kiểm soát cao răng , giúp loại bỏ canxi và magiê khỏi nước bọt và do đó ngăn chúng đọng lại trên răng . Tetrasodium pyrophosphate được sử dụng trong nước súc miệng thương mại trước khi đánh răng để hỗ trợ giảm mảng bám .

TSPP được sử dụng để sửa đổi protein giúp chúng giữ được độ ẩm trong quá trình bảo quản, rã đông và nấu. TSPP cũng làm tăng thời hạn sử dụng của sản phẩm bằng cách cô lập các ion đa hóa trị chịu trách nhiệm cho quá trình oxy hóa lipid và phát triển mùi ôi.

TSPP được thêm vào để cải thiện hiệu quả đánh bông và cải thiện độ ổn định của bọt. TSPP dạng hạt giúp đệm độ pH của phô mai chế biến và tương tác với protein sữa để thúc đẩy quá trình nhũ hóa. Sản phẩm này cô lập sắt trong các sản phẩm khoai tây để tránh bị thâm đen sau khi nấu và ổn định màu sắc. Để duy trì sự phân tán chất béo trong hỗn hợp kem/món tráng miệng, TSPP có thể được thêm vào để quá trình “khuấy” sẽ không tạo thành cục trong quá trình đông lạnh.

Trong nước giải khát

TetraSodium Pyrophosphate có thể được sử dụng làm chất phân tán trong nước giải khát.

 Trong Chăm sóc sức khỏe và cá nhân

TetraSodium Pyrophosphate có thể được sử dụng trong công thức của các sản phẩm tắm, nước hoa, kem đánh răng, nước súc miệng, dầu dưỡng tóc, thuốc nhuộm và màu tóc, dầu gội đầu, sản phẩm trang điểm và chăm sóc da. TetraSodium Pyrophosphate cũng có thể được sử dụng trong kem đánh răng.

TỔNG KẾT

TSPP được sử dụng rộng rãi trong thủy sản, thực phẩm, dược phẩm… nhằm tạo độ giòn, dai, đồng thời giữ nước cho sản phẩm.

Với nguồn thị trường đa dạng hiện nay, Vũ Gia Foods là một trong số những nhà phân phối lớn cung cấp Tetrasodium pyrophosphate đảm bảo về CHẤT LƯỢNG, GIÁ CẢ, DỊCH VỤ cho khách hàng.

Liên hệ cho chúng tôi qua Hotline: 0909 01 7337 để được tư vấn hỗ trợ và nhận được nhiều ưu đãi nhất.


Thông tin sản phẩm: TETRASODIUM PYROPHOSPHATE – TSPP trên website Vũ Gia.

Liên hệ tư vấn sản phẩm
Hotline: 0909 01 7337
Website: nguyenlieuphugia.com

TINH BỘT BẮP

Tên sản phẩm: Tinh bột bắp – Maize Starch

Tinh bột bắp – Maize Starch dạng bột màu trắng, không mùi, không vị khó chịu

Ứng dụng

  • Được dùng làm nguyên liệu trong chế biến thực phẩm: làm bánh, soup, kem, chè, bánh Gato (còn gọi là bánh bông lan), cupcake hay bánh khô như các loại cookies, bánh dừa, pudding.
  • Tinh bột bắp – Maize Starch thay thế bột năng, sắn dây làm chất tạo sệt khi bạn chế biến các loại chè, súp, các món xào, hay các loại nước sốt.
  • Được dùng nhiều trong sản xuất kem (giúp kem không bị tạo đá).
  • Dùng làm chất độn cùng với đạm đậu nành trong các loại thực phẩm chế biến sẵn như cá viên, bò viên, xúc xích, chả cá, chả tôm…
  • Có thể thay thế cho các bột chiên giòn khi làm các món ăn chiên, rán.
  • Liều lương: Tùy theo từng loại sản phẩm cụ thể

Bảo quản: Nơi khô ráo, sạch sẽ, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời, tránh côn trùng.

Quy cách đóng gói: 25kg/bao

Xuất xứ: Ấn Độ


Thông tin sản phẩm: TINH BỘT BẮP trên website Vũ Gia.

Liên hệ tư vấn sản phẩm
Hotline: 0909 01 7337
Website: nguyenlieuphugia.com

TINH BỘT BẮP BIẾN TÍNH

TINH BỘT BẮP BIẾN TÍNH – NGUYÊN LIỆU TỰ NHIÊN ỨNG DỤNG ĐA DẠNG

  1. TINH BỘT BẮP BIẾN TÍNH LÀ GÌ?

Là sản phẩm được tạo ra từ tinh bột bắp tự nhiên thông qua các quá trình hóa học, vật lý hoặc enzym học nhằm thay đổi cấu trúc và tính chất của tinh bột ban đầu. Quá trình biến tính giúp cải thiện đặc tính vật lý, hóa học và chức năng của tinh bột, đáp ứng nhu cầu đa dạng trong sản xuất công nghiệp.

  • Tên gọi: Modified Corn Starch
  • CAS Number: 9005-25-8
  • E Number: E1404, E1412, E1422, E1442 (tùy thuộc vào loại biến tính).

CÁC LOẠI TINH BỘT BẮP BIẾN TÍNH

  • Tinh bột axit hóa: E1404 (Acid-modified Starch).
  • Tinh bột oxy hóa: E1412 (Oxidized Starch).
  • Tinh bột ete hóa: E1422 (Acetylated Distarch Adipate).
  • Tinh bột ester hóa: E1442 (Hydroxypropyl Distarch Phosphate).
  1. TÍNH CHẤT HÓA HỌC VÀ VẬT LÝ CỦA TINH BỘT BẮP BIẾN TÍNH

  • TÍNH CHẤT HÓA HỌC:

    • Dễ tan hơn trong nước lạnh hoặc nước nóng.
    • Khả năng giữ nước và kết dính cao.
    • Ổn định ở nhiều điều kiện pH và nhiệt độ khác nhau.
    • Tương thích với nhiều loại phụ gia và hợp chất khác.
  • TÍNH CHẤT VẬT LÝ:

    • Dạng bột mịn, trắng hoặc hơi ngà.
    • Không mùi, không vị, dễ phân hủy sinh học.
    • Có khả năng tạo gel và giữ cấu trúc ổn định.

ỨNG DỤNG TINH BỘT BẮP BIẾN TÍNH TRONG CÁC SẢN PHẨM CỤ THỂ

  1. TRONG SẢN XUẤT THỰC PHẨM

Được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm thực phẩm nhờ khả năng làm đặc, tạo cấu trúc và cải thiện độ ổn định.

  • NƯỚC SỐT VÀ SÚP:

    • Giữ độ sệt và tăng độ ổn định của sản phẩm khi bị đun nóng hoặc đông lạnh.
    • Loại biến tính phổ biến: Tinh bột acetyl hóa (E1422).
  • BÁNH KẸO:

    • Cải thiện độ dai, độ dẻo cho kẹo mềm, marshmallow.
    • Làm chất chống dính trong kẹo cứng và kẹo cao su.
  • THỰC PHẨM ĐÔNG LẠNH:

    • Ổn định cấu trúc của sản phẩm khi rã đông, tránh hiện tượng tách nước.
    • Ứng dụng trong bánh pizza đông lạnh, viên thịt, và các sản phẩm tiện lợi.
  • SẢN PHẨM TỪ SỮA:

    • Giúp sữa chua, kem và phô mai có kết cấu mịn màng, ổn định.
    • Duy trì độ mịn và độ nhớt trong sữa chua uống hoặc kem.
  • THỰC PHẨM THAY THẾ GLUTEN:

    • Tạo độ kết dính và cấu trúc trong bánh mì, bánh quy không chứa gluten.
  1. TRONG DƯỢC PHẨM

Tinh bột bắp biến tính là tá dược quan trọng trong nhiều loại thuốc nhờ tính tương thích sinh học cao.

  • VIÊN NÉN:

    • Là chất kết dính, giúp các thành phần bám chặt và hình thành viên nén chắc chắn.
    • Cải thiện độ tan và khả năng giải phóng hoạt chất trong dạ dày.
  • VIÊN NANG:

    • Làm chất độn, tăng thể tích của viên nang.
  • KEM BÔI VÀ GEL DƯỢC LIỆU:

    • Làm chất tạo đặc, giúp sản phẩm dễ thoa và thẩm thấu vào da.
  • SIRO VÀ BỘT PHA:

    • Ổn định hệ huyền phù trong các sản phẩm siro và hỗn hợp bột pha uống.
  1. TRONG MỸ PHẨM

Đóng vai trò là một thành phần lý tưởng trong mỹ phẩm nhờ khả năng tương thích với da và tóc, cũng như cải thiện kết cấu sản phẩm.

  • KEM DƯỠNG DA:

    • Là chất làm đặc, giúp kem có độ mượt mà, dễ tán đều trên da.
  • MẶT NẠ DƯỠNG DA:

    • Tạo màng, giữ ẩm và tăng độ bám dính trên da khi sử dụng.
  • PHẤN TRANG ĐIỂM:

    • Tạo cảm giác mịn màng, giảm nhờn và tăng độ bám của phấn.
  • GEL LÀM SẠCH:

    • Cải thiện độ nhớt, giúp gel có độ đặc lý tưởng và dễ sử dụng.
  1. TRONG NGÀNH CÔNG NGHIỆP KHÁC

  • NGÀNH GIẤY:

    • Làm chất kết dính, cải thiện độ bền và độ mịn của giấy.
    • Ứng dụng trong sản xuất giấy in cao cấp, giấy gói thực phẩm.
  • NGÀNH DỆT MAY:

    • Làm chất hồ vải, giúp tăng độ cứng và bảo vệ sợi vải trong quá trình dệt.
  • NGÀNH XÂY DỰNG:

    • Ứng dụng trong keo dán gạch và vữa xây dựng để tăng độ kết dính.
  • NGÀNH CHẤT TẨY RỬA:

    • Tạo độ sệt và cải thiện khả năng phân tán trong các sản phẩm chất tẩy rửa dạng lỏng.

CÁC PHỤ GIA KẾT HỢP VỚI TINH BỘT BẮP BIẾN TÍNH TRONG SẢN XUẤT

Để đạt hiệu quả tối ưu, thường được kết hợp với:

  • THỰC PHẨM: Carrageenan, xanthan gum, guar gum.

Tăng độ nhớt và ổn định cấu trúc thực phẩm.

  • DƯỢC PHẨM: Microcrystalline cellulose (MCC), lactose, PEG.

Cải thiện khả năng nén và hòa tan trong viên nén dược phẩm.

  • MỸ PHẨM: Glycerin, silicone, dầu tự nhiên.

Tăng độ ẩm và cảm giác mịn màng trong mỹ phẩm.

  • XÂY DỰNG: Silicate, polymer latex.

KẾT LUẬN

Tinh bột bắp biến tính là nguyên liệu linh hoạt, đáp ứng nhu cầu trong nhiều ngành công nghiệp. Từ thực phẩm đến mỹ phẩm và xây dựng, tinh bột này không chỉ cải thiện chất lượng sản phẩm mà còn tối ưu hóa chi phí sản xuất.


Thông tin sản phẩm: TINH BỘT BẮP BIẾN TÍNH trên website Vũ Gia.

Liên hệ tư vấn sản phẩm
Hotline: 0909 01 7337
Website: nguyenlieuphugia.com

Tinh bột đậu Hà Lan

Tinh Bột Đậu Hà Lan (Pea Starch): Giải Pháp Tạo Cấu Trúc & Clean Label Cho Thực Phẩm

Xu hướng thực phẩm sạch – plant-based – gluten free đang thúc đẩy doanh nghiệp tìm kiếm nguyên liệu vừa đảm bảo hiệu suất công nghệ, vừa đáp ứng yêu cầu clean label. Trong bối cảnh đó, tinh bột đậu hà lan đang được nhiều nhà sản xuất lựa chọn nhờ khả năng tạo cấu trúc ổn định, hương vị trung tính và nguồn gốc thực vật. Bài viết này cung cấp góc nhìn toàn diện về đặc tính, ứng dụng và giá trị thương mại của tinh bột đậu Hà Lan trong sản xuất thực phẩm hiện đại.

I. Tổng quan & xu hướng sử dụng tinh bột đậu Hà Lan

A. Nguồn gốc và định vị thị trường

Tinh bột đậu hà lan được chiết tách từ hạt đậu Hà Lan vàng, thuộc nhóm tinh bột thực vật có hàm lượng amylose tương đối cao. Nhờ đó, nguyên liệu này cho độ gel chắc, bền cấu trúc và phù hợp các sản phẩm yêu cầu ổn định nhiệt.

Trong các thị trường xuất khẩu, tinh bột đậu hà lan là gì không chỉ được hiểu là nguyên liệu tạo sệt, mà còn là giải pháp thay thế tinh bột truyền thống trong chiến lược giảm phụ gia tổng hợp.

B. Xu hướng tiêu dùng và sản xuất

  • Ưu tiên gluten free starch cho thực phẩm không chứa lúa mì
  • Gia tăng nhu cầu clean label starch trong đồ uống và thực phẩm chế biến
  • Mở rộng ứng dụng plant-based ingredient cho thực phẩm chay và thịt thực vật

II. Đặc tính công nghệ nổi bật của pea starch

A. Cấu trúc & khả năng tạo gel

Nhờ cấu trúc amylose ổn định, tinh bột đậu hà lan tạo gel có độ cứng tốt, hạn chế tách nước sau quá trình đông – rã đông. Đây là lợi thế rõ rệt khi so sánh với các tinh bột thông dụng khác.

B. Hiệu suất trong chế biến

Trong nhiều công thức, ứng dụng tinh bột đậu hà lan cho thấy:

  • Khả năng tạo sệt nhanh, độ nhớt bền

 

  • Ổn định nhiệt khi gia nhiệt và khuấy trộn kéo dài

 

  • Hương vị trung tính, không ảnh hưởng cảm quan sản phẩm

C. Tính tương thích công thức

Pea starch hoạt động hiệu quả khi phối trộn cùng protein thực vật, chất xơ hoặc các food grade starch khác nhằm điều chỉnh texture theo yêu cầu sản phẩm.

III. Ứng dụng tinh bột đậu Hà Lan (pea starch) trong thực phẩm & đồ uống

A. Đồ uống, súp và nước sốt

Trong các hệ lỏng – bán lỏng, ứng dụng tinh bột đậu hà lan giúp ổn định pha, hạn chế lắng cặn và cải thiện cảm giác miệng.

B. Bánh kẹo và sản phẩm nướng

Ở bánh, kẹo dẻo và snack ép đùn, tinh bột đậu hà lan trong thực phẩm góp phần tăng độ dai, giữ hình dạng và cải thiện cấu trúc sau gia nhiệt.

C. Thực phẩm chay & meat analog

Trong xu hướng plant-based food, tinh bột đậu Hà Lan đóng vai trò kết dính, mô phỏng cấu trúc thịt, đặc biệt phù hợp burger chay, nugget chay và xúc xích chay.

IV. Hướng dẫn sử dụng & bảo quản trong sản xuất

A. Tỷ lệ sử dụng tham khảo

  • Đồ uống – sốt: 0,5–2,0%
  • Bánh kẹo – tạo hình: 2,0–6,0%
  • Meat analog: 3,0–8,0% kết hợp protein thực vật

Các tỷ lệ trên cần được hiệu chỉnh tùy công thức và có thể tham khảo thêm từ ứng dụng tinh bột đậu hà lan trong từng nhóm sản phẩm cụ thể.

B. Quy trình kỹ thuật

  • Phân tán khô trước khi hydrat hóa
  • Gia nhiệt theo lộ trình để đạt hồ hóa tối ưu
  • Phối trộn linh hoạt với các tinh bột khác để kiểm soát texture

C. Điều kiện bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, kín ẩm, tránh ánh nắng trực tiếp nhằm duy trì chất lượng tinh bột đậu hà lan trong suốt vòng đời sử dụng.

V. Vì sao doanh nghiệp chọn Vũ Gia

Doanh nghiệp lựa chọn nhà cung cấp tinh bột đậu hà lan không chỉ dựa trên giá, mà còn ở năng lực kỹ thuật và độ ổn định nguồn hàng.

  • Nguyên liệu non-GMO, đầy đủ COA, đạt HACCP, ISO 22000
  • Tư vấn ứng dụng theo từng phân khúc sản phẩm
  • Giải pháp nguyên liệu thực phẩm B2B ổn định, hỗ trợ test mẫu

FAQ – Câu hỏi thường gặp

Tinh bột đậu Hà Lan có thay thế tinh bột bắp không?
Trong nhiều công thức, so sánh tinh bột đậu hà lan cho thấy khả năng thay thế tốt, đặc biệt khi cần độ gel và ổn định nhiệt cao.

Có phù hợp sản phẩm gluten free không?
Có. Đây là gluten free starch phù hợp thực phẩm không chứa lúa mì.

Có dùng cho thực phẩm chay không?
Rất phù hợp, đặc biệt trong các ứng dụng plant-based food và meat analog.

Kết luận & CTA

Với lợi thế về clean label, khả năng tạo cấu trúc và tính ổn định, tinh bột đậu hà lan đang trở thành lựa chọn chiến lược cho doanh nghiệp thực phẩm hiện đại.

Liên hệ Công ty TNHH Thực Phẩm Vũ Gia
Hotline: 0909 01 7337
Website: TRANG CHỦ – NGUYÊN LIỆU PHỤ GIA THỰC PHẨM

Tinh bột gạo

Tinh bột gạo là một trong các loại lương thực chính mà cơ thể chúng ta hấp thụ hằng ngày. Bạn đã biết cách phân biệt các loại bột gạo chưa? Cùng Nguyên liệu phụ gia thực phẩm khám phá ngay nhé!

Tinh bột gạo là gì?

Tinh bột gạo là một loại bột được tạo ra bằng cách xay mịn những hạt gạo. Bột gạo khác với tinh bột gạo. Thay vì ngâm gạo trong dung dịch kiềm như tinh bột gạo, bột gạo thường được ngâm trong nước. 

Thay vì sử dụng bột mì, nhiều đầu bếp đã và đang sử dụng bột gạo để thực hiện một số món ăn. Bột gạo được sử dụng phổ biến tại các nước châu Á, trong đó có Việt Nam ta. 

Đa phần, bột gạo được dùng để làm các món bánh như bánh canh bột gạo, bánh bò, bánh đậu xanh, bánh xèo,…

Quy trình sản xuất tinh bột gạo

Để có được thành quả là bột gạo, người nông dân phải trải qua quy trình sau: 

Bước 1: Ngâm gạo

Sau khi loại bỏ trấu khỏi gạo, ta tiến hành ngâm gạo vào trong nước. Điều này sẽ giúp gạo mềm ra. Quy trình này được gọi là Hydrat hóa.

Bước 2: Xay gạo

Sau khi gạo nở mềm ra, ta sẽ tiến hành xay gạo thành tinh bột. Quá trình này sẽ phá vỡ cấu trúc của hạt gạo. Các màng bao của tế bào hạt gạo bị vỡ ra. Từ đó hình thành nên tinh bột gạo. Quá trình này sẽ làm cho các hạt gạo được xay nhuyễn, dần dần trở thành bột gạo. 

Bước 3: Khuấy bột gạo

Khuấy bột gạo sẽ làm các phân tử tinh bột thoát ra khỏi các túi bột lạp. Từ đó dễ dàng loại bỏ một số tạp chất còn sót trong gạo. Đặc biệt là loại bỏ chất béo có trong hạt gạo.

Bước 4: Lắng gạn trong hỗn hợp bột gạo

Ở giai đoạn này, bột gạo sẽ được tách khỏi nước bằng 2 phương pháp – lắng gạn hoặc ly tâm. 

Bước 5: Chia bột ướt

Sau khi lắng gạn trong hỗn hợp bột, ta sẽ lấy được một hỗn hợp bột gạo ở dạng nhão. Hỗn hợp này sẽ được chia đồng đều trên mâm tre, phủ một lớp bọc vải. Sau khi phơi bột khô hoàn toàn, ta dễ dàng lấy được lớp bột khô trên bọc vải.

Bước 6: Phơi bột gạo nhão

Ngoài cách phơi bột gạo trong 4-6 tiếng, ta có thể sấy khô bột nhão. Tuy nhiên, phải đảm bảo bột gạo vẫn giữ được độ ẩm cao nhất (15%). Vì nếu phơi bột khô hoàn toàn, vi khuẩn và nấm mốc dễ phát triển, dẫn đến hư hỏng bột. 

Khi bột gạo được phơi khô, ta có thể bảo quản chúng bằng cách đóng gói, để trong hũ, lọ thủy tinh hoặc lọ gốm.

Phân biệt các loại tinh bột gạo

Bột gạo tẻ

Bột gạo tẻ được xay từ hạt gạo tẻ. Đây là hạt gạo mà chúng ta sử dụng để nấu cơm hằng ngày. Hạt gạo tẻ có màu trắng đục và hơi sạm. 

Khi xay bột gạo từ hạt gạo tẻ, ta có thể sử dụng chúng để làm các loại bánh như bánh xèo, bánh đúc, bánh bèo, bánh bò,…

Bên cạnh đó, bột gạo tẻ còn được sử dụng để giảm bớt độ dẻo của một số món ăn như bánh trôi nước, bánh rán. 

Bột gạo nếp

Bột gạo nếp được xay ra từ hạt gạo nếp, đây là loại bột chính được sử dụng để làm các món xôi, món chè. Bột gạo nếp có màu trắng tự nhiên, mịn nhưng dễ gây dính tay. 

Bên cạnh món xôi, chè, bột gạo nếp còn được sử dụng để làm các món bánh như bánh gai, bánh khúc, bánh rán,…

Bột gạo nguyên cám

Bột gạo nguyên cám còn được gọi là bột gạo lứt, được làm từ hạt gạo nguyên cám (hạt gạo lứt). Bột gạo nguyên cám có màu nhạt cho đến màu nâu sẫm. Bột gạo nguyên cám có vị béo và hương thơm đặc trưng của gạo nguyên cám. Trong chế biến món ăn, bột gạo nguyên cám thường được sử dụng để làm mì, bún, các loại bánh giảm cân giàu dinh dưỡng. 

Lưu ý khi sử dụng tinh bột gạo

Tinh bột gạo với giá trị dinh dưỡng cao thường mang lại nhiều tác dụng cho cơ thể. Đặc biệt, tinh bột gạo được sử dụng để làm mặt nạ, rất tốt cho làn da. Để sử dụng bột gạo hiệu quả, bạn cần lưu ý những điều sau:

Bột gạo nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.

Khi sử dụng bột gạo cùng các nguyên liệu làm đẹp da, cần tẩy trang và làm sạch da, để các dưỡng chất thấm sâu vào cơ thể.

Khi có triệu chứng dị ứng với các loại bột, cần ngưng sử dụng và hỏi ý kiến của các bác sĩ.

Bột gạo không được khuyến cáo sử dụng cho những người mắc bệnh tiểu đường, béo phì hoặc những người thường xuyên bị đau bụng. 

Mua tinh bột gạo ở đâu?

Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều đơn vị chuyên phân phối và cung cấp các loại bột gạo. Để sở hữu những sản phẩm chất lượng, bạn cần tìm hiểu nguồn gốc và lựa chọn cơ sở cung cấp uy tín. 

Với nhiều năm hoạt động và cung ứng các loại bột, Nguyên Liệu Thực Phẩm là đơn vị bán lẻ các sản phẩm về bột như tinh bột gạo, bột bắp, tinh bột khoai mì …. và luôn được nhiều khách hàng tin dùng. 

Nếu bạn có nhu cầu mua tinh bột gạo, hãy liên hệ ngay với Nguyên Liệu Thực Phẩm để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng!

Cảm ơn quý khách hàng đã luôn tin tưởng và sử dụng sản phẩm của chúng tôi trong nhiều năm qua và những khách hàng đang tìm đến Nguyên Liệu Thực Phẩm. Để tư vấn và đặt hàng, quý khách hàng xin vui lòng liên hệ: 0909 01 7337/ 0909 989 

 

Tinh bột khoai tây

Tên gọi: Tinh bột khoai tây

Ngoại quan: Có dạng bột, màu trắng, được chiết suất 100% từ khoai tây.

Mô tả sản phẩm: Tinh bột khoai tây là một loại tinh bột tự nhiên được chiết xuất bằng cách nghiền nát khoai tây, chúng giải phóng tinh bột tự do ở dạng chất lỏng màu trắng đục.

Tinh bột được rửa sạch, thu gom, sau đó sấy khô thành bột trắng mịn, không mùi và không vị.

Công dụng

Trong ngành thực phẩm

  • Dùng trong sản xuất kẹo, tinh bột khoai tây có công dụng như chất làm đầy và lớp phủ đường.

Có thể cải thiện mùi vị và độ dai của sản phẩm, tăng độ đàn hồi và độ mịn, ngăn ngừa hiệu quả sự biến dạng và biến màu của đường, kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm.

  • Trong sản xuất sợi mì việc cho thêm tinh bột khoai tây vào bột sẽ làm tăng độ dai, độ đàn hồi, hút nước của gluten, giảm lượng dầu của bột, tạo cho sợi mì có vị dẻo, mịn.
  • Có thể ngăn chặn sự thay đổi màu sắc của các sản phẩm thịt.

Việc sử dụng nó giúp giảm việc sử dụng các chất phụ gia khác và giữ được màu sắc tươi và mềm của thịt trong thời gian dài.

Nó còn có thể làm cho thực phẩm khóa ẩm, chống thất thoát, tránh làm hỏng thực phẩm, làm cho cấu trúc và tổ chức của thực phẩm trông đẹp hơn.

  • Có khả năng hút nước mạnh, dễ tạo hình, hồ hóa, tan chảy và mở rộng, nó cũng có thể làm tăng độ nhớt, độ trong và mùi vị của sữa chua.

Sữa chua làm từ tinh bột khoai tây có hương vị thơm ngon và tăng chất lượng ăn được.

Trong làm đẹp

Là một trong những nguyên liệu tuyệt vời được áp dụng trong lĩnh vực làm đẹp.

Các loại mặt nạ làm từ tinh bột khoai tây có công dụng chăm sóc da giúp làn da căng mịn tràn đầy sức sống.

Bên cạnh đó nó có thể hạn chế những tác nhân gây tổn thương làn da giúp loại bỏ mụn trứng cá và điều trị nếp nhăn một cách hiệu quả.

Trong lĩnh vực sức khỏe

Có tác dụng giảm viêm, đối với những người thường xuyên bị các chứng viêm nhiễm bên ngoài hoặc bên trong thì nó sẽ là một vị cứu tinh,nó dễ tiêu hóa nên rất dễ làm dịu đường ruột và hệ tiêu hóa.

Đặc biệt, nó rất tốt cho bệnh bị loét miệng.

Nó không ảnh hưởng đến chỉ số đường huyết của người bệnh tiểu đường nên rất có lợi đối với các bệnh nhân bị tiểu đường.

Bảo quản: Nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

Xuất xứ: Hà Lan, Đan Mạch

Đóng gói: 25 kg/ bag

 

Vitamin B1

Vitamin B1 (Thiamine mononitrate)

Tên khác: Vitamin B1, Vitamin B1 Mononitrate, Thiamine Nitrate

CAS number: 532-43-4

Công thức phân tử: C12H17N5O4S

Vitamin B1 còn gọi là Thiamine có chức năng loại bỏ mệt mỏi vận động và chủ yếu được sử dụng để phòng ngừa và điều trị bổ trợ như thiếu vitamin B1 (beriberi), viêm dây thần kinh và viêm cơ tim. Thiamine đóng một vai trò thiết yếu trong sự phát triển và chức năng của vô số tế bào. Thiếu B1 thiamine gây mất trí nhớ ngắn hạn, chán ăn, sụt cân và một số dấu hiệu tâm thần khác

Vitamin B1 là một chất dinh dưỡng thiết yếu mà cơ thể bạn cần sử dụng để tạo năng lượng và hỗ trợ chức năng hệ thần kinh. Ngoài ra, Vitamin B1 (Thiamine) không được sản xuất trong cơ thể con người mà nó được cung cấp thông qua nguồn thực phẩm hoặc từ các chất bổ sung chế độ ăn uống.

Mô tả sản phẩm

Ngoại quan: Bột kết tinh hoặc tinh thể màu trắng; không màu. Nó thường có mùi nhẹ và vị đắng nhạt. Khi thủy sản tiếp xúc với không khí, chúng có thể nhanh chóng hấp thụ 4% lượng nước. Nó rất hòa tan trong nước, ít tan trong nước và không hòa tan trong ether.

Vitamin B1 (Thiamine mononitrate) là vitamin B đầu tiên mà các nhà khoa học phát hiện ra. Đây là lý do tại sao tên của loại vitamin này mang số 1. Giống như các loại vitamin B khác, Vitamin B1 (Thiamine mononitrate) hòa tan trong nước và giúp cơ thể chuyển hóa thức ăn thành năng lượng.

Công dụng sản phẩm

  • Ứng dụng trong thức ăn chăn nuôi, thức ăn cho thú cưng

Được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi như một chất bổ sung.

Thiamine mononitrate được công nhận là một loại Vitamin an toàn và tốt cho gia cầm.

Thiamine mononitrate đóng một vai trò quan trọng trong việc giúp cho động vật chuyển hóa năng lượng.

  • Ứng dụng trong thực phẩm

Được sử dụng trong thực phẩm như một chất bổ sung trong chế độ ăn uống.

Là một chất dinh dưỡng thiết yếu mà tất cả các mô của cơ thể cần để hoạt động tốt.

Cơ thể cần Vitamin B1 (Thiamine mononitrate) để tạo ra Adenosine Triphosphate (ATP). Đây là một phân tử giúp vận chuyển năng lượng bên trong tế bào tăng glutathione.

  • Ứng dụng trong dược phẩm

Được sử dụng trong các thực phẩm chức năng viên uống như một chất bổ sung Vitamin B1.

Sự thiếu hụt thiamin ở người có thể gây nhầm lẫn, giảm cân, giảm trí nhớ hoặc cũng có thể là dấu hiệu của tuần cơ hoặc tim mạch trong cơ thể. Những vấn đề như vậy đang phải đối mặt với mỗi và mọi cá nhân trên toàn cầu.

  • Ứng dụng trong nước giải khát

Vitamin B1 thường được dùng trong các loại nước nạp năng lượng khi vận động giúp bổ sung năng lượng dinh dưỡng thiết yếu cho các mô trên cơ thể sau khi vận động.

  • Ứng dụng trong hóa mỹ phẩm

Vitamin B1 có chức năng kháng oxy hóa, giúp giảm thiểu các tổn thương tế bào do gốc tự do gây ra và giữ cho da khỏe mạnh.

Giúp cải thiện các triệu chứng liên quan đến viêm da cơ địa.

Chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vê da khỏi các dấu hiệu lão hóa.

Ngăn ngừa sự hình thành các yếu tố gây sạm, nám, tàn nhang, giúp da trắng mịn.

Làm mờ sẹo, thâm do mụn để lại.

Xuất xứ: Đức, Trung Quốc

Đóng gói: 25kg/ thùng


Liên hệ tư vấn sản phẩm
Hotline: 0909 01 7337
Website: nguyenlieuphugia.com

Wheat Gluten lúa mì

THÔNG TIN SẢN PHẨM

WHEAT GLUTEN LÚA MÌ

Tên gọi khác: Wheat gluten, gluten lúa mì, xơ lúa mì, bột gluten, bột xơ lúa mì, gl1uten, vital wheat gluten.

CAS: 8002-80-0

Xuất xứ:  Trung Quốc

Đóng gói: 25kg/ bao

Công dụng: Trong ngành công nghiệp thực phẩm, nó có chức năng như một chất cải tiến bột mì chất lượng cao, hơn nữa, gluten quan trọng cũng có thể được sử dụng để sản xuất sản phẩm hấp, xúc xích giăm bông, thịt nhân tạo, axit amin, đồ hộp và các sản phẩm khác. Trong ngành thức ăn chăn nuôi, gluten quan trọng có thể cải thiện vẻ ngoài của sản phẩm. Ngoài ra, gluten quan trọng có thể được sử dụng trong bao bì, may mặc và các ngành công nghiệp khác

Gluten giúp tăng giá trị protein trong thực phẩm. Tối ưu hóa các đặc tính của bánh ngọt như sự hình thành dấu bọt khí tên bánh, sự hình thành vụn bánh và khối lượng. Làm giàu protein của bột. Và gluten lúa mì còn giúp tạo độ dai trong giò, chả, xúc xích.

MÔ TẢ WHEAT GLUTEN LÚA MÌ

Ngoại quan: Gluten lúa mì (Vital Wheat Gluten) là chất bột màu trắng sữa hoặc vàng nhạt, có mùi thơm đặc trưng của sản phẩm và không có mùi lạ.

Trong protein của bột mì làm từ lúa mì có chủ yếu là gliadin và glutenin, chúng chiếm phần lớn toàn lượng protein. Hai protein này không hòa tan trong nước mà khi nhào với nước thì trương lên tạo thành một khối dẻo đàn hồi gọi là Gluten lúa mì (Vital Wheat Gluten).

Gluten lúa mì (Vital Wheat Gluten)  được tách và chiết xuất từ lúa mì chất lượng cao bằng công nghệ tách ba giai đoạn.

Nó chứa 15 loại axit amin thiết yếu và có nhiều đặc điểm như hấp thụ nước mạnh, tăng độ dẻo, khả năng tạo màng, khả năng đông tụ nhiệt bám dính, nhũ tương hút mỡ.

CÔNG DỤNG CỦA GLUTEN

Ứng dụng trong bánh mì

Trong sản xuất bột làm bánh mì, thêm 2-3% bột gluten lúa mì (có thể tăng hoặc giảm tùy theo tình hình thực tế) giúp cải thiện độ hút nước và tăng cường khả năng chống khuấy của bột nhào, rút ngắn thời gian lên men, tăng khối lượng sản phẩm bánh mì, làm cho kết cấu của bánh mì tinh tế và đồng đều, và cải thiện đáng kể màu sắc, hình thức, độ đàn hồi và mùi vị. Nó cũng có thể giữ được hương thơm và độ ẩm của bánh mì, giữ cho bánh luôn tươi lâu, kéo dài thời gian bảo quản và tăng thành phần dinh dưỡng của bánh mì.

Ứng dụng trong mì ăn liền, bún gạo và bánh bao

Thêm 1-2% bột Gluten lúa mì (Vital Wheat Gluten) giúp cải thiện khả năng chịu áp lực (thuận tiện cho việc vận chuyển và bảo quản), khả năng chống uốn và chống kéo, và tăng độ bền sợi mì (cải thiện mùi vị), không dễ bị nát, có khả năng chịu ngâm và chịu nhiệt, có vị trơn, không dính, giàu dinh dưỡng.

Ứng dụng trong các loại bánh hấp

Thêm 1-2% bột Gluten (Vital Wheat Gluten) có thể nâng cao chất lượng của gluten, cải thiện rõ ràng khả năng hút nước của bột nhào, nâng cao khả năng giữ nước của sản phẩm, cải thiện mùi vị, ổn định hình thức và kéo dài thời hạn sử dụng.

Ứng dụng trong các sản phẩm từ thịt

Trong ứng dụng của xúc xích, thêm 2-3% Gluten lúa mì (Vital Wheat Gluten) có thể tăng cường độ đàn hồi, độ dai và khả năng giữ nước của sản phẩm, do đó chúng có thể luộc hoặc chiên trong thời gian dài mà không bị vỡ. Khi bột gluten lúa mì được sử dụng trong các sản phẩm xúc xích giàu thịt có hàm lượng chất béo cao, sự nhũ hóa của nó rõ ràng hơn.

Ứng dụng trong sản xuất chả cá

Việc bổ sung 2-4% bột xơ lúa mì (Vital Wheat Gluten) có thể nâng cao độ đàn hồi và độ kết dính của chả cá nhờ khả năng hút nước và độ dẻo mạnh của nó. Trong sản xuất chả cá, việc bổ sung 3-6% bột Gluten lúa mì (Vital Wheat Gluten) có thể bảo vệ chất lượng sản phẩm khỏi quá trình xử lý ở nhiệt độ cao.Bloom đã chứng minh tính linh hoạt của nó trong các ứng dụng cho ngành dược phẩm và y học như nó có thể được sử dụng trong sản xuất viên nang hoặc viên nén hoặc là thành phần của băng vết thương, miếng bọt biển cầm máu hoặc chất thay thế thể tích máu.

TỔNG KẾT

Gluten giúp tăng giá trị protein trong thực phẩm. Tối ưu hóa các đặc tính của bánh ngọt như sự hình thành dấu bọt khí tên bánh, sự hình thành vụn bánh và khối lượng. Làm giàu protein của bột. Và nó còn giúp tạo độ dai trong giò, chả, xúc xích.

Với nguồn thị trường đa dạng hiện nay, Vũ Gia Foods  là một trong số những nhà phân phối lớn cung cấp Gluten lúa mì đảm bảo về CHẤT LƯỢNG, GIÁ CẢ, DỊCH VỤ cho khách hàng.

Liên hệ với chúng tôi qua Hotline: 0909 01 7337 để được tư vấn hỗ trợ và nhận được nhiều ưu đãi nhất.

Whey khử khoáng

WHEY KHỬ KHOÁNG

      Whey khử khoáng (còn được gọi là whey giảm khoáng) thu được bằng cách loại bỏ một phần khoáng chất khỏi whey tiệt trùng. Các loại khử khoáng điển hình bao gồm 25%, 50% và 90%. Hàm lượng chất khoáng trong sản phẩm khô không được vượt quá 7%. Whey khử khoáng được sản xuất bằng các kỹ thuật tách vật lý như kết tủa, lọc hoặc thẩm tách. Có thể điều chỉnh tính axit  bằng cách bổ sung các thành phần pH an toàn và thích hợp.

Thành phần điển hình
Protein 11,0% – 15,0%
Lactose 70,0% – 80,0%
Chất béo 0,5% – 1,8%
Chất khoáng 1,0% – 7,0%
Độ ẩm 3,0% – 4,0%

Đặc tính hóa lý

Phân tích vi sinh điển hình:
Tổng số vi khuẩn hiếu khí ≤30.000/g
Coliform ≤10/g
E. Coli Âm tính/g
Salmonela Âm tính/100g
Listeria Âm tính
Coaglase Dương tính
Staphylococci Âm tính

 

Các đặc tính khác:
Hàm lượng hạt cháy sém 7,5-15,0 mg
pH 6,2-7,0
Màu sắc Màu kem đến kem đậm
Hương vị Hương vị whey bình thường

ỨNG DỤNG VÀ CÁCH SỬ DỤNG WHEY KHỬ KHOÁNG

      Các sản phẩm whey được các nhà phát triển công thức thực phẩm đề cao vì có nhiều lợi ích về chức năng. Chúng có thể tan ở nhiều mức độ pH, tạo độ nhớt thông qua liên kết nước, tạo gel, nhũ tương hóa, liên kết chất béo, dễ dàng tạo độ xốp, tạo bọt và thông khí, tăng cường màu sắc, hương vị và kết cấu và mang lại nhiều ưu điểm về dinh dưỡng.

bột whey khử khoáng

      Đạm whey là Nguồn canxi tuyệt vời có sinh khả dụng cao, đóng vai trò quan trọng trong các loại nước giải khát cho trẻ em, phụ nữ mang thai và người cao tuổi.

      Whey cũng ngày càng được sử dụng phổ biến trong các loại thức uống probiotic, với nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng đạm whey có thể bảo vệ các probiotics trong sản phẩm và kéo dài tuổi thọ của chúng.

Ứng dụng Lợi ích của sản phẩm whey
Bánh nướng       Cải thiện kết cấu và tăng độ ẩm; có thể sử dụng như thành phần thay thế trứng, giảm hàm lượng cholesterol và giảm thiểu các nguy cơ vi sinh cho thành phẩm; có thể cung cấp hương vị nướng; cung cấp vitamin và tăng cường vi chất khoáng.
Nước giải khát       Ngăn tình trạng lắng cặn; góp phần cải thiện vị giác; có thể cung cấp hương vị sữa nhẹ; cung cấp protein, canxi, vitamin và khoáng chất; cung cấp probiotics, lactoferrin và các thành phần hoạt tính sinh học hoặc thành phần dinh dưỡng khác
Bánh kẹo       Giúp tạo ra các kết cấu mong muốn; cải thiện hương vị và mang đến hương vị hấp dẫn; góp phần tạo màu caramel cho nhiều loại bánh kẹo; có thể sử dụng như một thay thế cho chất béo; có thể sử dụng để thay thế cho chất khô sữa trong lớp bọc ngoài bánh kẹo
Sản phẩm sữa       Cung cấp thành phần chính và kết cấu trong các sản phẩm phô mai sản xuất công nghiệp; giảm syneresis và có tác dụng probiotic trong sữa chua; tạo ra kết cấu mịn và khả năng đóng băng-tan ở kem
Hỗn hợp khô      Tan nhanh trong nước; cải thiện kết cấu sản phẩm; tạo hương vị ngọt dịu
Sản phẩm cho trẻ sơ sinh       Tăng giá trị dinh dưỡng chung; cung cấp protein chất lượng cao dưới dạng dễ tiêu hóa; nguồn canxi, vitamin và khoáng chất tuyệt vời
Sản phẩm dinh dưỡng       Tăng giá trị dinh dưỡng chung; cung cấp protein chất lượng cao, canxi, vitamin và khoáng chất; góp phần tạo nên hình ảnh lành mạnh và tự nhiên cho thực phẩm
Thịt chế biến sẵn & Hải sản       Giúp bánh mì vụn hoặc hỗn hợp bột bám vào thịt và cá; tăng năng suất; giúp tạo ra kết cấu mong muốn; tăng độ dai, vị cay và độ cứng; cải thiện khả năng xắt lát; thêm màu sắc để cải thiện mẫu mã sản phẩm; tăng hương vị
Gia vị & Hương vị       Đóng vai trò như một chất mang hương vị; tạo hương vị sữa dịu nhẹ; cung cấp lớp phủ đồng nhất; ngăn chặn đóng cục
Đồ ăn nhanh       Đóng vai trò như một chất mang hương vị; tăng cường hương vị cho đồ ăn nhanh; cung cấp lớp phủ đồng nhất; kéo dài thời gian sử dụng
Thức ăn gia súc       Tăng giá trị dinh dưỡng, cung cấp protein, vitamin và tăng cường khoáng chất

SỰ KHÁC NHAU CỦA CÁC NGUYÊN LIỆU WHEY KHỬ KHOÁNG

Axit whey, có độ pH nhỏ hơn hoặc bằng 5,1, được tạo ra trong quá trình sản xuất phô mai làm từ sữa đã gạn kem, ricotta và phô mai và được ứng dụng trong các sản phẩm như lớp phủ salad, đồ ăn nhanh yêu cầu hương vị thơm ngon.

Whey ngọt, có độ pH bằng hoặc lớn hơn 5,5, được tạo ra trong quá trình sản xuất phô mai được làm đông bằng enzim (phô mai đông dạng Cheddar và Swiss).

Đạm whey cô đặc (WPC) được tạo ra bằng cách cô đặc các thành phần protein của whey tiệt trùng thông qua quá trình lọc và được sử dụng để tăng cường vi chất protein và các chức năng của thực phẩm. Ví dụ: WPC chứa 75% protein có thể được sử dụng như một nguyên liệu thay thế cho lòng trắng trứng. WPC thường chứa 34% protein trở lên.

Đạm whey phân lập (WPI) được sản xuất theo phương thức tương tự như WPC, tuy nhiên chứa 90% protein trở lên.

Whey giảm lactose chứa hàm lượng lactose dưới 60%; lactose được loại bỏ thông qua quá trình lọc, thẩm tách hoặc kết tủa.

Whey khử khoáng có thể được tạo bằng cách sấy khô whey đã qua chế biến nhằm loại bỏ một phần hàm lượng khoáng thông qua quá trình lọc, trao đổi ion, điện phân hoặc lọc màng. Whey khử khoáng có thể không chứa quá 7% chất khoáng.

 QUY TRÌNH SẢN XUẤT WHEY

      Whey là phần nước của sữa còn lại sau khi tiến hành làm đông đạm cazein (quy trình này còn được gọi là “làm vón cục”). Cách chế biến whey chính xác phụ thuộc vào nguồn sữa và quy trình sản xuất sử dụng.

      Whey thường bao gồm hỗn hợp lactose phong phú (một loại carbohydrate, còn được gọi là “đường sữa”), hầu hết các khoáng chất sữa, một số chất béo sữa và hầu hết các đạm sữa hòa tan, không chứa cazein (còn được gọi là đạm whey).

     Whey được tạo ra trong quá trình chế biến phô mai khi sữa lỏng, có chứa cazein và đạm sữa, được chuyển hóa thành phô mai, có bổ sung thêm các vi khuẩn và enzim cụ thể. Khi vi khuẩn chuyển hóa lactose trong sữa sẽ tạo ra axit lactic.

      Axit lactic này giảm độ pH của sữa từ khoảng 6,7 xuống còn xấp xỉ 5,3, dẫn đến làm đông các đạm cazein. Do cấu trúc của đạm whey, chúng không thể biến tính ở độ pH 5,3, tuy nhiên chúng được giữ trong gel cazein mới hình thành.

      Nhà sản xuất phô mai cắt phần gel này, giải phóng hầu hết whey và protein kèm theo khỏi cục cazein. Whey được xả khỏi phần vón cục và được sử dụng để chế biến nhiều thành phần khác. Sản xuất một pound phô mai sẽ thu được khoảng chín pound whey.

      Whey được sấy khô thông qua nhiều công nghệ chế biến. 

      Việc sử dụng sản phẩm khô thay cho whey lỏng giúp đơn giản hóa quá trình sử dụng, xử lý và bảo quản và giúp kéo dài thời gian sử dụng.

      Quy trình chế biến khác nhau sẽ ảnh hưởng đến xu hướng kết dính whey, tốc độ tạo tinh thể lactose, làm ảnh hưởng đến kích thước tinh thể, và khối lượng tinh thể sẽ ảnh hưởng đến chất lượng whey, hàm lượng nước tự do và các yếu tố khác quan trọng đối với kỹ sư công nghệ thực phẩm. 

      Whey được sản xuất bằng phương pháp khác nhau và bởi các nhà sản xuất khác nhau có thể phản ứng khác nhau trong các ứng dụng. Cần chú ý tìm kiếm nguyên liệu whey phù hợp nhất với sản phẩm của bạn.

Bảo quản: Khuyến khích vận chuyển và bảo quản trong điều kiện khô, mát với nhiệt độ dưới 27°C và độ ẩm tương đối dưới 65%. Sử dụng trong vòng 9 – 12 tháng.

Quy cách: 25kg/bao

Xuất xứ: Thổ Nhĩ Kì, Belarus, Uguray, Achentina


Liên hệ tư vấn sản phẩm
Hotline: 0909 01 7337
Website: nguyenlieuphugia.com

Xanthan Gum PM200

Chất tạo đặc Xanthan gum  là một phụ gia thực phẩm có ký hiệu là E415, thuộc nhóm chất làm dày và chất ổn định, là một polysaccharide sản xuất bằng công nghệ sinh học. Phụ gia E415 được nhiều nước trên thế giới phê duyệt sử dụng trong công nghiệp thực phẩm, trong đó có Việt Nam. Một số ứng dụng phổ biến có thể kể đến như nước sốt salad, nước sốt thịt và rau quả, sản phẩm sữa,…

1. Tính chất và công thức hóa học 

Xanthan gum là polysaccharide đường ngô đã lên men bởi chủng vi khuẩn có tên gọi Xanthomonas campestris, làm sạch bằng cách thu hồi với ethanol hoặc isopropanol, sấy khô và nghiền. Chất phụ gia này có chứa D – glucose và D – mannose là các đơn vị hexose chiếm ưu thế, cùng với acid D – glucuronic và acid pyruvic, và được xử lý như muối Na, K hoặc Ca; các dung dịch của gôm xanthan trung tính.

Phân tử xanthan gum

– Tên hóa học: Xanthan gum

– Tên thương mại: Gôm Xanthan, cornstarch gum

– Mô tả: Dạng bột mịn màu trắng kem, không mùi, không vị

– Chỉ số quốc tế: E415 (INS 415)

– Công thức hóa học: C35H49O29

– Nhóm Phụ gia thực phẩm: Nhóm chất làm dày, chất ổn định, chất nhũ hóa, chất tạo bọt

– Điểm nóng chảy: không tìm thấy

– Độ tan: Tan trong nước; không tan trong ethanol

2. Công dụng 

2.1. Ứng dụng

– Trong thực phẩm, phụ gia thực phẩm xanthan gum là một tác nhân giúp làm dày và làm tăng độ nhớt của thực phẩm. Ngoài ra Xanthan gum cũng hoạt động như một tác nhân chống lắng. Chất phụ gia Xanthan gum có thể kết hợp với các gum tự nhiên, được sử dụng để tạo thành gel có khả năng kháng thành phần có tính axit. Xanthan gum có tính giữ nước, ngăn chặn sự vón cục trong suốt quá trình nhào bột và cải tiến sự đồng nhất của bột.

– Ngoài các ứng dụng quan trọng trong thực phẩm, chất ổn định E415 cũng được sử dụng rất rộng rãi trong ngành mỹ phẩm (kem đánh răng, dầu gội, sữa tắm), ngành dược, dầu khí,…

2.2. Liều dùng

– Đối tượng sử dụng và hàm lượng của chất phụ gia này được quy định chi tiết tại Thông tư 24/2019/TT-BYT quy định về quản lý và sử dụng phụ gia thực phẩm.

– Đối với các nhóm thực phẩm liệt kê dưới đây, việc sử dụng chất Xanthan gum E415 phải tuân theo tiêu chuẩn GMP (tiêu chuẩn thực hành sản xuất tốt – do WHO ban hành)

  • Sữa lên men (nguyên chất), không xử lý nhiệt sau lên men
  • Sữa lên men (nguyên chất), xử lý nhiệt sau lên men
  • Sữa đông tụ bằng renin (nguyên chất)
  • Cream thanh trùng (nguyên chất)
  • Cream tiệt trùng, xử lý nhiệt độ cao (UHT) kem trứng và kem đánh trứng, kem tách béo (nguyên chất)
  • Cà phê, sản phẩm tương tự cà phê, chè, đồ uống thảo dược và các loại đồ uống nóng từ ngũ cốc, không bao gồm đồ uống từ cacao

2.3. Tác động của xanthan gum trong thực phẩm

– Trong Nước sốt salad: Xanthan gum được dùng trong dầu trộn salad vì có độ nhớt và tính chất giả dẻo cao. Nó có thể ngăn hiện tượng tách dầu bằng cách ổn định nhũ tương. Mức độ sử dụng chất làm dày Xanthan gum và lượng dầu có trong sản phẩm có mối quan hệ tương quan lẫn nhau, có thể cho thêm chất này để điều tiết chất kia.

– Trong các sản phẩm sữa và kem lạnh: đối với các sản phẩm này, xanthan gum hoạt động như một chất làm đặc và ổn định. Chất phụ gia này giúp ngăn ngừa sự hình thành những tinh thể băng, tạo sự ổn định tốt cho các sản phẩm kem khuấy trộn.

3. Thời hạn sử dụng và bảo quản xanthan gum

Thời hạn sử dụng: thông thường hạn sử dụng là 24 tháng kể từ ngày sản xuất và chưa mở bao bì, nên đọc hạn sử dụng in trên bao bì sản phẩm.

Cách bảo quản: tại nơi khô ráo, tránh ẩm ướt.

4. Quy cách: 25kg

Hotline: 0909 01 7337

Website: nguyenlieuphugia.com

Nguồn: Xanthan Gum — nguyenlieuphugia.com